black woman
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ da đen: "Black woman" chỉ một người phụ nữ thuộc chủng tộc da đen, thường được dùng để nhấn mạnh bản sắc chủng tộc và văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người phụ nữ da đen tự hào, người ủng hộ bình đẳng.)
- (Những thành tựu của người phụ nữ da đen này truyền cảm hứng cho nhiều cô gái trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"strong black woman": người phụ nữ da đen mạnh mẽ, thường dùng để ca ngợi sự kiên cường.
- She embodies the spirit of a strong black woman. (Cô ấy là hiện thân của tinh thần của một người phụ nữ da đen mạnh mẽ.)
"black womanhood": phẩm chất hoặc trải nghiệm của người phụ nữ da đen.
- Black womanhood is celebrated in many cultural festivals. (Phẩm chất phụ nữ da đen được tôn vinh trong nhiều lễ hội văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Black women (danh từ số nhiều): những người phụ nữ da đen.
- Black women have made significant contributions to history. (Những người phụ nữ da đen đã có những đóng góp quan trọng cho lịch sử.)
Black female (danh từ): nữ giới da đen (thường dùng trong ngữ cảnh thống kê hoặc khoa học).
- The study focused on black female entrepreneurs. (Nghiên cứu tập trung vào các nữ doanh nhân da đen.)
Từ đồng nghĩa
- African American woman: người phụ nữ Mỹ gốc Phi (thường dùng ở Hoa Kỳ).
- Woman of color: phụ nữ thuộc các sắc tộc thiểu số (bao gồm cả da đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "black woman". Tuy nhiên, có thể dùng: - Stand up as a black woman: đứng lên như một người phụ nữ da đen (thể hiện sự tự tin). - She stands up as a black woman in a male-dominated field. (Cô ấy đứng lên như một người phụ nữ da đen trong một lĩnh vực do nam giới thống trị.)
Thành ngữ liên quan
- "Every black woman is a queen": mọi người phụ nữ da đen đều là nữ hoàng (thành ngữ tôn vinh giá trị).
- The saying "every black woman is a queen" empowers many. (Câu nói "mọi người phụ nữ da đen đều là nữ hoàng" trao quyền cho nhiều người.)